Bê tông bị rỗ tổ ong là hiện tượng xuất hiện các hốc rỗng, cốt liệu thô lộ ra hoặc không được vữa xi măng bao bọc đầy đủ. Tình trạng này thường được phát hiện sau khi tháo cốp pha.
Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào vị trí, phạm vi, chiều sâu và vai trò của cấu kiện. Vì vậy, không nên kết luận về mức độ an toàn hoặc chọn cách sửa chữa chỉ dựa trên hình ảnh bề mặt.

Bê tông bị rỗ tổ ong là gì?
Rỗ tổ ong hình thành khi hỗn hợp bê tông không điền đầy hoặc không được lèn chặt phù hợp tại một khu vực.
Theo American Concrete Institute (ACI) [1], bê tông tươi còn chứa các khoảng khí bị giữ lại trước khi lèn chặt. Nếu bê tông đông cứng mà không được lèn phù hợp, các khoảng rỗng lớn có thể hình thành và tạo thành rỗ tổ ong.
Dấu hiệu thường gặp sau khi tháo cốp pha
Có thể nhận biết ban đầu qua các dấu hiệu:
- – Bề mặt xuất hiện nhiều hốc rỗng không đều.
- – Đá hoặc cốt liệu thô lộ rõ.
- – Thiếu lớp vữa bao quanh cốt liệu.
- – Bê tông tại vùng rỗ có dấu hiệu rời hoặc dễ bong.
- – Cốt thép bị lộ tại một số vị trí.
- – Xuất hiện dấu hiệu thấm hoặc mất vữa.
Những vị trí cần chú ý gồm chân cột, chân vách, góc cấu kiện, nút giao dầm – cột và khu vực có mật độ cốt thép dày.
Quan sát bề mặt chỉ giúp ghi nhận ban đầu. Phạm vi bên trong vẫn cần được đánh giá theo điều kiện thực tế.
Phân biệt rỗ tổ ong với các hiện tượng khác
Một cấu kiện có thể xuất hiện đồng thời nhiều hiện tượng. Vì vậy, cần phân biệt trước khi xác định nguyên nhân và hướng xử lý.
| Presently tượng | Dấu hiệu chính | Điểm khác với rỗ tổ ong |
|---|---|---|
| Rỗ tổ ong | Hốc rỗng không đều, thiếu vữa, cốt liệu lộ | Liên quan đến vùng bê tông không được điền đầy hoặc len chặt phù hợp |
| Lỗ khí bề mặt | Lỗ nhỏ và thường nông | Chủ yếu nằm trên bề mặt, không tạo thành vùng rỗ lớn |
| Phân tầng, tách nước | Vữa và cốt liệu phân bố không đồng đều | Là sự phân tách của hỗn hợp; có thể góp phần gây rỗ nhưng không phải cùng một hiện tượng |
| Mạch ngừng | Đường hoặc mặt tiếp giáp giữa hai đợt đổ | Hình thành tại vị trí quá trình đổ bị gián đoạn |
| Bê tông bị nứt trong 24 giờ đầu | Đường nứt xuất hiện trên hoặc trong cấu kiện | Không có dấu hiệu đặc trưng là vùng thiếu vữa và lộ cốt liệu |
Nguyên nhân nào khiến bê tông bị rỗ tổ ong?
Rỗ tổ ong có thể liên quan đến hỗn hợp bê tông, cốp pha, cốt thép và quá trình thi công. Không nên quy trách nhiệm cho một bên nếu chưa kiểm tra đầy đủ hồ sơ và hiện trường.

Tính công tác của hỗn hợp không phù hợp
Hỗn hợp khó dịch chuyển có thể không điền đầy góc khuất hoặc khoảng trống giữa các thanh cốt thép. Độ sụt bê tông và tính công tác cần phù hợp với loại cấu kiện, mật độ cốt thép, phương pháp cấp bê tông và biện pháp thi công.
Không có một mức độ sụt phù hợp cho mọi trường hợp.
Cốp pha không kín hoặc cốt thép quá dày
Khe hở cốp pha có thể làm vữa thoát ra ngoài. Trong khi đó, cốt thép dày hoặc hình dạng cấu kiện phức tạp khiến hỗn hợp và thiết bị đầm khó tiếp cận.
Các yếu tố này cần được xem xét cùng thiết kế và biện pháp thi công, thay vì đánh giá riêng lẻ.
Phương pháp đổ chưa phù hợp
Rủi ro có thể tăng khi:
- – Vị trí cấp bê tông không thuận lợi.
- – Hỗn hợp không được phân bố đều.
- – Các lớp đổ không được kiểm soát phù hợp.
- – Quá trình cấp bê tông bị gián đoạn.
- – Việc phối hợp giữa xe bồn, bơm và đội thi công chưa đồng bộ.

Bê tông không được đầm đầy đủ
Đầm giúp giảm khoảng rỗng và đưa hỗn hợp điền đầy quanh cốt thép, góc cạnh và cốp pha. Bỏ sót vị trí đầm hoặc sử dụng phương pháp không phù hợp có thể để lại vùng bê tông rỗ.
ACI cho biết bê tông không được lèn chặt phù hợp có thể trở nên không đồng nhất, xốp và liên kết kém với cốt thép. Tuy nhiên, phương pháp lèn chặt phải được lựa chọn theo hỗn hợp, cấu kiện và điều kiện thi công cụ thể. (ACI – Why is consolidation needed? [2])
Các yêu cầu về thi công và nghiệm thu kết cấu bê tông toàn khối cần được đối chiếu với TCVN 4453:1995 [3] cùng hồ sơ kỹ thuật của công trình.
Bê tông bị rỗ tổ ong có nguy hiểm không?
Không phải mọi vùng rỗ đều có mức độ ảnh hưởng giống nhau. Cần xem xét vị trí, phạm vi, chiều sâu, tình trạng bê tông và vai trò chịu lực của cấu kiện.
| Dấu hiệu cần kiểm tra | Hành động phù hợp |
|---|---|
| Rỗ tại cột, dầm, vách hoặc vị trí chịu lực | Đối chiếu bản vẽ và chuyển người có chuyên môn đánh giá |
| Chưa xác định được phạm vi hoặc chiều sâu | Khoanh vùng và kiểm tra bổ sung |
| Bê tông rời, dễ bong | Không che phủ trước khi đánh giá |
| Cốt thép bị lộ | Kiểm tra lớp bảo vệ, tình trạng cốt thép và độ bền lâu |
| Có dấu hiệu thấm | Kiểm tra phạm vi rỗ và điều kiện tiếp xúc |
| Rỗ đi kèm nứt hoặc phân tầng | Đánh giá đồng thời các hiện tượng liên quan |
Không nên phân loại rỗ “nhẹ” hoặc “nặng” chỉ theo kích thước nhìn thấy. Ảnh hiện trường cũng không đủ để kết luận cấu kiện còn an toàn hay đã mất khả năng chịu lực.
Cần làm gì khi phát hiện bê tông bị rỗ?
Bước 1: Ghi nhận nguyên trạng
Chụp ảnh tổng thể và cận cảnh. Ghi rõ cấu kiện, tầng, trục, vị trí và thời điểm phát hiện. Không trát vữa hoặc che phủ vùng rỗ trước khi hoàn tất ghi nhận.
Bước 2: Khoanh vùng
Xác định phạm vi nhìn thấy, tình trạng bê tông, cốt liệu và cốt thép. Đồng thời ghi nhận dấu hiệu thấm, nứt hoặc phân tầng nếu có.
Bước 3: Kiểm tra hồ sơ
Các tài liệu cần đối chiếu có thể gồm:
- – Phiếu giao nhận bê tông.
- – Nhật ký và thời gian đổ.
- – Kết quả kiểm tra hỗn hợp tại hiện trường.
- – Biện pháp cốp pha, đổ và đầm.
- – Bản vẽ cùng hồ sơ thiết kế của cấu kiện.
Khi xem xét chất lượng hỗn hợp bê tông trộn sẵn, cần tham chiếu TCVN 9340:2012 và hồ sơ kỹ thuật áp dụng tại công trình.
Bước 4: Đánh giá nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng
Việc đánh giá cần do người có chuyên môn phù hợp thực hiện. Tùy hiện trạng, công trình có thể cần kiểm tra bổ sung trước khi chọn phương án.
Không nên xác định nguyên nhân chỉ từ một dấu hiệu hoặc thông tin của một bên.
Bước 5: Lập và phê duyệt phương án xử lý
Phương án phải nêu rõ phạm vi, vật liệu, trình tự thực hiện và yêu cầu nghiệm thu. Chỉ nên triển khai sau khi được bên có thẩm quyền chấp thuận.
Hướng dẫn sửa chữa bê tông của ACI đặt bước đánh giá hiện trạng trước việc lựa chọn vật liệu và phương pháp sửa chữa. (ACI PRC-546-23 [4])
Nguyên tắc xử lý bê tông rỗ tổ ong
Không che phủ trước khi đánh giá
Trát vữa có thể làm phẳng bề mặt nhưng không cho biết phần bê tông bên trong đã bảo đảm hay chưa. Việc che phủ sớm còn làm mất thông tin cần thiết để đánh giá nguyên nhân.
Không tự đục bỏ bê tông
Phạm vi cần loại bỏ phải được xác định sau khi khảo sát. Đục không kiểm soát có thể ảnh hưởng đến phần bê tông còn tốt hoặc cốt thép bên trong, đặc biệt tại cấu kiện chịu lực.
Chọn vật liệu và biện pháp theo hiện trạng
Phương án cần căn cứ vào:
- – Vị trí và vai trò của cấu kiện.
- – Phạm vi, chiều sâu vùng rỗ.
- – Tình trạng cốt thép.
- – Điều kiện chịu lực và môi trường tiếp xúc.
- – Yêu cầu liên kết và độ bền lâu.
- – Chỉ dẫn của hồ sơ thiết kế.
Không nên áp dụng một công thức, tỷ lệ vật liệu hoặc cách sửa chữa chung cho mọi vùng rỗ.
Kiểm tra sau xử lý
Sau khi hoàn thành, cần nghiệm thu theo phương án đã duyệt. Hồ sơ nên lưu lại hiện trạng, quá trình xử lý và kết quả kiểm tra.

Cách hạn chế rỗ tổ ong khi đổ bê tông
Việc phòng tránh cần được thực hiện xuyên suốt từ khâu chuẩn bị đến tháo cốp pha. Có thể tham khảo thêm các yêu cầu kỹ thuật khi đổ bê tông để kiểm soát quy trình thi công tổng thể.
Before pouring concrete
Trước khi đổ, cần kiểm tra độ kín, độ ổn định và vệ sinh của cốp pha, đồng thời rà soát vị trí cốt thép và khoảng trống thi công. Đường cấp bê tông và vị trí đặt thiết bị đầm cũng cần được xác định trước để hỗn hợp có thể tiếp cận các góc khuất và khu vực cốt thép dày. Bên cạnh đó, tính công tác của hỗn hợp phải phù hợp với cấu kiện, còn lịch xe bồn, phương án bơm và nhân sự phối hợp cần được thống nhất để hạn chế gián đoạn trong quá trình thi công.
Trong quá trình đổ bê tông

Trong quá trình đổ, cần theo dõi tính đồng nhất của hỗn hợp, cấp bê tông theo trình tự phù hợp và kiểm soát từng lớp đổ. Việc đầm phải được thực hiện đầy đủ, đặc biệt tại góc, chân cấu kiện và những khu vực có mật độ cốt thép dày. Đồng thời, đội thi công cần theo dõi hiện tượng mất vữa qua khe cốp pha và duy trì sự phối hợp giữa đơn vị cấp bê tông, bộ phận vận hành bơm và nhân sự tại công trường.
Sau khi đổ bê tông
Sau khi hoàn thành, bê tông cần được bảo dưỡng theo yêu cầu kỹ thuật và chỉ tháo cốp pha khi đáp ứng điều kiện đã được phê duyệt. Bề mặt cấu kiện nên được kiểm tra ngay sau khi tháo cốp pha để kịp thời phát hiện các hốc rỗng, vùng mất vữa hoặc dấu hiệu bất thường khác. Hiện trạng cần được ghi nhận đầy đủ trước khi trát, sửa chữa hoặc hoàn thiện bề mặt.
Câu hỏi thường gặp
1. Có nên trát vữa che vùng rỗ ngay sau khi tháo cốp pha?
Không nên. Cần ghi nhận và đánh giá hiện trạng trước. Một lớp vữa che bề mặt không chứng minh phần bê tông bên trong đã bảo đảm.
2. Có thể xác định nguyên nhân bê tông bị rỗ chỉ qua hình ảnh không?
Không. Hình ảnh chỉ hỗ trợ ghi nhận ban đầu. Cần kiểm tra thêm vị trí, hồ sơ cấp bê tông, cốp pha, cốt thép, quá trình đổ và đầm.
3. Rỗ tổ ong có phải chỉ do chất lượng bê tông thương phẩm không?
Không thể kết luận như vậy khi chưa đánh giá. Hiện tượng có thể liên quan đến hỗn hợp, vận chuyển, cốp pha, cốt thép, phương pháp đổ, đầm và điều kiện hiện trường.
4. Chuẩn bị tốt cho đợt đổ bê tông tiếp theo
Khi phát hiện rỗ tổ ong, cần giữ nguyên hiện trạng, kiểm tra hồ sơ và chuyển trường hợp có dấu hiệu đáng lo ngại cho người có chuyên môn.
Đối với đợt đổ tiếp theo, khách hàng có thể cung cấp cho Dufago các thông tin như địa điểm, loại cấu kiện, khối lượng, mác hoặc cấp độ bền, độ sụt, thời gian đổ, điều kiện tiếp cận và phương án bơm. Đây là cơ sở để phối hợp kế hoạch cung cấp bê tông thương phẩm Dufago phù hợp hơn với điều kiện công trình.
Tài liệu tham khảo:
[1] ACI – Consolidation of concrete
[2] ACI – Why is consolidation needed?
[3] TCVN 4453:1995
[4] ACI PRC-546-23
0402099824
Tầng 4, 76 – 78 Bạch Đằng, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng
Group 33, Cam Le Ward, Da Nang City
Lô C20, Cụm Công nghiệp Thanh Vinh, phường Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
Khu Công nghiệp và Hậu cần cảng Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP. Đà Nẵng
Lô CN 08 – KCN Tịnh Phong, Xã Thọ Phong, Tỉnh Quảng Ngãi














