A solid foundation - creating thousands of beliefs

Bê tông bị nứt: Nguyên nhân, phân loại và cách xử lý đúng kỹ thuật

Khi phát hiện bê tông bị nứt trên sàn hoặc tường, nhiều người thường lo lắng liệu đó chỉ là vết nứt bề mặt hay dấu hiệu của vấn đề nghiêm trọng. Thực tế, vết nứt bê tông có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như co ngót, nhiệt thủy hóa hoặc tải trọng kết cấu. Nhận biết đúng loại nứt là bước quan trọng để đánh giá mức độ và lựa chọn cách xử lý phù hợp.

Phát hiện bê tông bị nứt: Kiểm tra gì trước khi xử lý?

Khi vừa thấy vết nứt xuất hiện, bạn không nên xử lý ngay theo cảm tính. Trước hết, hãy kiểm tra nhanh 3 yếu tố quan trọng dưới đây để định hướng nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng.

1. Kiểm tra thời điểm xuất hiện vết nứt

Nếu bê tông nứt sau vài giờ đổ, nguyên nhân thường liên quan đến co ngót dẻo, lún dẻo hoặc mất nước bề mặt. Trong nhiều trường hợp, đây là dạng nứt bê tông trong 24h đầu sau khi đổ, cần được nhận biết và xử lý sớm.

Nếu vết nứt xuất hiện sau vài ngày, nguyên nhân có thể liên quan đến nhiệt thuỷ hoá. Trường hợp nứt xuất hiện sau vài tuần, vài tháng hoặc trong quá trình sử dụng, cần nghĩ tới co ngót khô, ăn mòn cốt thép hoặc vấn đề kết cấu.

2. Quan sát hình dạng vết nứt và hướng nứt

Dạng vết nứt lưới mảnh là nứt chân chim hoặc co ngót bê tông bề mặt. Vết nứt chạy dọc theo cốt thép thì liên quan nhiều đến lún dẻo hoặc ăn mòn thép. Những vết nứt lớn, rõ hơn kéo dài dầm, sàn, cột hoặc những vị trí chịu lực thì được đánh giá là nứt kết cấu.

3. Đánh giá độ rộng và mức độ phát triển

Những vết nứt nhỏ mà chỉ thấy rõ khi quan sát gần thì có thể là nứt bề mặt. Nhưng nếu nứt lớn rộng dần theo thời gian, kèm theo hiện tượng thấm nước, rỉ thép, võng sàn hoặc lún nền chắc chắn đi kèm mức độ rủi ro cao.

Bê tông bị nứt có nguy hiểm không? Khi nào cần lo lắng

Rất nhiều gia chủ thấy vết nứt xuất hiện là lo lắng ngay. Nhưng không phải mọi vết nứt bê tông đều nguy hiểm. Bạn có thể nhận biết nhanh mức độ từng vết nứt bê tông bằng bảng dưới đây.

Vết nứt cần xử lý ngayVết nứt thường không nguy hiểm
Nứt dọc cột, dầm chịu lựcNứt chân chim chỉ ở lớp mặt < 0.1 mm
Nứt xuyên suốt tường hoặc sànNứt co ngót đều, không xuyên sâu
Vết nứt kèm rỉ sét, bê tông bong trócXuất hiện ngay sau thi công rồi ổn định
Nứt ngày càng rộng/dài thêmKhông kèm biến dạng kết cấu
Sàn bê tông nứt thấm nướcKhông thấm nước, không tiến triển

9 loại nứt bê tông phổ biến nhất và cách nhận biết

Dưới đây là 9 loại nứt bê tông thường gặp trong thi công và sử dụng công trình. Mỗi loại nứt đều có cơ chế hình thành riêng biệt, mức độ ảnh hưởng khác nhau.

Nứt co ngót dẻo

Đây là loại nứt xuất hiện sớm nhất, chỉ 30 phút đến 6 giờ sau khi đổ bê tông, khi bê tông chưa đông kết hoàn toàn.

vết nứt co ngót dẻo trên bề mặt bê tông sau khi đổ
Nứt co ngót dẻo thường xuất hiện trong vài giờ đầu khi bê tông mất nước nhanh.
Hạng mụcContent
Cơ chếNước bốc hơi trên bề mặt nhanh hơn tốc độ mao dẫn bên trong cung cấp. Khiến bề mặt co lại dẫn đến bê tông còn yếu nên bị nứt.
Đặc điểm nhận biếtVết nứt nhỏ, dài 10–100 cm, rộng 0.3–2 mm. Thường xuất hiện song song, phân bố ngẫu nhiên trên mặt sàn.
Thời điểm xuất hiện30 phút – 6 giờ sau khi đổ, khi bê tông chưa đông kết hoàn toàn.
Nguyên nhân chínhNắng gắt, gió mạnh, đổ sàn diện tích lớn, không bảo dưỡng kịp thời.
Phòng ngừaChe chắn gió, phun sương giữ ẩm sớm. Chọn đổ bê tông vào sáng sớm hoặc chiều mát, có thể dùng sợi PP phân tán.
Xử lýHướng dẫn xử lý đối với trường hợp nứt trong vòng 24h đầu tiên sau khi đổ

Nứt lún dẻo

Loại nứt này thường bị nhầm với nứt co ngót dẻo vì cùng xuất hiện sớm, nhưng nguyên nhân bê tông bị nứt và hình dạng hoàn toàn khác.

nứt lún dẻo bê tông chạy dọc theo cốt thép
Nứt lún dẻo hình thành khi bê tông lún quanh cốt thép trong giai đoạn đầu.
Hạng mụcContent
Cơ chếSau khi đổ, bê tông lún xuống do trọng lượng. Nếu dưới có cốt thép dày hoặc thay đổi tiết diện đột ngột, bê tông phía trên bị giữ lại, khiến chúng tạo khe nứt dọc theo thanh thép.
Đặc điểm nhận biếtNứt chạy song song cốt thép, thường thấy ở dầm, cột. Nứt xuất hiện ngay phía trên thanh thép.
Thời điểm xuất hiệnVài giờ đầu sau khi đổ.
Nguyên nhân chínhCốt thép bố trí dày, đầm không kỹ, độ sụt cao, cốp pha võng.
Phòng ngừaĐầm rung đủ thời gian, kiểm soát độ sụt theo thiết kế, gia cố cốp pha chắc chắn; không thay đổi tiết diện đột ngột.
Xử lýHướng dẫn xử lý đối với trường hợp nứt trong vòng 24h đầu tiên sau khi đổ

Nứt chân chim

Nứt chân chim là loại vô hại nhất trong 9 loại, chỉ ảnh hưởng thẩm mỹ, không đe dọa kết cấu. Tuy nhiên, chúng ta cần phân biệt với nứt phản ứng kiềm-silic có hình dạng tương tự.

nứt chân chim trên bề mặt bê tông dạng mạng lưới nhỏ
Nứt chân chim là các vết nứt nhỏ dạng mạng lưới trên bề mặt bê tông.
Hạng mụcContent
Cơ chếLớp hồ xi măng trên bề mặt co ngót nhiều hơn lớp bên dưới, dẫn đến tạo mạng lưới nứt nhỏ.
Đặc điểm nhận biếtHình dạng giống da cá sấu, nứt rất nhỏ (< 0.1 mm), chỉ ở lớp mặt, không xuyên sâu.
Thời điểm xuất hiệnSau khi bề mặt bê tông khô.
Nguyên nhân chínhXoa mặt quá sớm khi còn nước nổi, rắc xi măng khô, bề mặt mất nước nhanh.
Phòng ngừaKhông xoa khi còn nước nổi, không rắc xi măng khô, bảo dưỡng sớm.
Xử lýPhủ lớp chống thấm, mài và phủ lớp bảo vệ nếu yêu cầu thẩm mỹ cao.

Nứt co ngót khô

Đây là loại nứt phổ biến nhất trong công trình dân dụng. Sàn bê tông nứt co ngót khô thường làm chủ nhà lo lắng dù thực tế có thể kiểm soát được bằng việc bảo dưỡng bê tông đúng kỹ thuật.

vết nứt co ngót khô trên sàn bê tông sau khi đông cứng
Nứt co ngót khô xảy ra khi bê tông mất nước trong quá trình sử dụng.
Hạng mụcContent
Cơ chếBê tông giảm thể tích khi khô. Nếu cấu kiện bị giữ cố định bởi móng, tường hoặc dầm, khiến chúng không co tự do, làm phát sinh ứng suất kéo, dẫn đến nứt.
Đặc điểm nhận biếtVết nứt mảnh, thường tạo dạng lưới, rộng 0.1–0.5 mm, thường gặp ở sàn nền, tường dài.
Xuất hiệnTừ 7 ngày đến vài tháng sau khi đổ, khi bê tông bắt đầu mất nước lâu dài.
Nguyên nhân chínhTỷ lệ nước/xi măng cao, hàm lượng xi măng lớn, không bố trí khe co giãn, bảo dưỡng không đủ thời gian.
Phòng ngừaGiữ ẩm liên tục tối thiểu 7–14 ngày, bố trí khe co giãn cách 3–6 m, sử dụng phụ gia giảm co ngót.
Xử lýCắt khe bổ sung, trám khe bằng keo polyurethane linh hoạt.

Nứt do nhiệt (Thuỷ hoá)

Khi đổ bê tông khối lớn thường sẽ xuất hiện loại nứt do nhiệt này. Bê tông bị nứt thường nằm ở móng bè, đài cọc lớn và rất nghiêm trọng nếu không kiểm soát tốt.

nứt bê tông do nhiệt thủy hóa xi măng trong khối bê tông
Chênh lệch nhiệt độ trong quá trình thủy hóa có thể gây nứt bê tông khối lớn.
Hạng mụcContent
Cơ chếPhản ứng thủy hóa xi măng sinh nhiệt lớn. Phần lõi bê tông nóng lên nhưng bề mặt tiếp xúc không khí nguội nhanh, ứng suất kéo sinh ra, dẫn đến nứt.
Đặc điểm nhận biếtVết nứt dài, có thể xuyên sâu; thường chạy dọc theo cấu kiện lớn.
Xuất hiện1–3 ngày đầu; đặc biệt trong bê tông khối lớn (móng bè, đài cọc lớn).
Nguyên nhân chínhXi măng tỏa nhiệt cao; đổ khối lượng lớn trong thời tiết nóng; không kiểm soát nhiệt.
Phòng ngừaDùng xi măng ít tỏa nhiệt; làm mát cốt liệu và nước trộn; đổ bê tông theo lớp; che phủ giữ nhiệt ổn định.
Xử lýBơm epoxy nếu nứt sâu, gia cố nếu cần.

Nứt do ăn mòn cốt thép

Đây là loại nứt bê tông nguy hiểm nhất trong các vết nứt liên quan đến cốt thép. Phổ biến ở công trình ven biển hoặc công trình lâu năm không được bảo trì.

nứt bê tông do ăn mòn cốt thép làm bong lớp bê tông bảo vệ
Ăn mòn cốt thép làm tăng thể tích và gây nứt lớp bê tông bảo vệ.
Hạng mụcContent
Cơ chếNước và oxy thấm vào khiến thép bị gỉ, thể tích tăng 2–6 lần, gây áp lực lên lớp bê tông bảo vệ, dẫn đến nứt và bong tróc.
Đặc điểm nhận biếtNứt song song theo thanh thép, có vết ố màu gỉ, bê tông bong lớp bảo vệ.
Thời điểm xuất hiệnSau vài năm sử dụng, phụ thuộc môi trường và chiều dày lớp bảo vệ.
Nguyên nhân chínhLớp bảo vệ mỏng (< 25 mm), không chống thấm, môi trường biển, axit.
Phòng ngừaĐảm bảo chiều dày lớp bảo vệ ≥ 25–40 mm, chống thấm tốt, dùng phụ gia chống thấm, chống ăn mòn.
Xử lýĐục bỏ phần bê tông hỏng, làm sạch thép, phủ chống gỉ và trám lại bằng vữa sửa chữa.

Nứt kết cấu

Nứt kết cấu là nhóm đáng lo ngại nhất, vì liên quan đến an toàn công trình và luôn cần kỹ sư kết cấu đánh giá.

vết nứt kết cấu bê tông tại vùng chịu lực của dầm
Nứt kết cấu xuất hiện khi ứng suất vượt quá khả năng chịu kéo của bê tông.
Hạng mụcContent
Cơ chếBê tông chịu kéo kém. Khi tải trọng gây ứng suất kéo vượt cường độ chịu kéo của bê tông thì nứt xuất hiện tại vùng chịu kéo lớn nhất.
Đặc điểm nhận biếtNứt đứng ở giữa nhịp dầm, nứt xiên gần gối, nứt dọc cột.
Thời điểm xuất hiệnSau khi cấu kiện bắt đầu chịu tải.
Nguyên nhân chínhThiếu cốt thép, thi công sai hồ sơ, thay đổi công năng (tăng tải).
Phòng ngừaKiểm tra thiết kế kỹ trước thi công, thi công đúng bản vẽ, không tự ý thay đổi tải trọng.
Xử lýDán sợi carbon FRP, bổ sung thép hình, gia cường bản thép neo bulong.

Nứt do quá tải

Nứt quá tải thường xuất hiện khi công trình bị nâng tầng, thay đổi công năng hoặc đặt thiết bị nặng ngoài thiết kế ban đầu.

nứt bê tông do quá tải tại sàn bê tông
Nứt do quá tải xảy ra khi công trình chịu tải vượt thiết kế ban đầu.
Hạng mụcContent
Cơ chếỨng suất trong cấu kiện vượt khả năng thiết kế, nên bê tông vùng chịu kéo nứt dần theo thời gian.
Đặc điểm nhận biếtNứt tăng dần theo thời gian, sàn võng, xuất hiện ở vị trí tập trung tải.
Thời điểm xuất hiệnKhi công trình bị quá tải trong sử dụng.
Nguyên nhân chínhNâng tầng, đặt thiết bị nặng, thay đổi công năng không tính toán lại kết cấu.
Phòng ngừaKiểm định trước khi cải tạo, tính toán lại kết cấu bê tông trước khi tăng tải.
Xử lýGia cường bằng thép hình, tăng tiết diện cấu kiện.

Nứt do phản ứng kiềm – Silic (ASR)

Đây là loại nứt khó phát hiện sớm nhất vì xuất hiện sau 2–5 năm hoặc lâu hơn, và thường bị nhầm với nứt co ngót do hình dạng tương tự.

nứt bê tông do phản ứng kiềm silic tạo mạng nứt
Phản ứng kiềm – silic giữa xi măng và cốt liệu có thể gây nứt bê tông dạng mạng.
Hạng mụcContent
Cơ chếKiềm trong xi măng phản ứng với silic hoạt tính trong cốt liệu, tạo gel trương nở khi gặp ẩm, tạo áp lực nội bộ nên xuất hiện nứt dạng bản đồ.
Đặc điểm nhận biếtNứt hình mạng lưới lớn (dạng bản đồ), có thể có chất trắng rỉ ra ngoài (gel ASR).
Thời điểm xuất hiệnSau 2–5 năm hoặc lâu hơn.
Nguyên nhân chínhCốt liệu không đạt chuẩn (có silic hoạt tính), môi trường ẩm liên tục.
Phòng ngừaKiểm soát nguồn cốt liệu, dùng xi măng hàm lượng kiềm thấp, giảm độ ẩm tiếp xúc lâu dài.
Xử lýHạn chế thấm nước (ngăn ẩm xâm nhập), gia cường nếu cần.

Bảng tổng hợp so sánh 9 loại nứt bê tông

Bảng dưới đây giúp bạn nhận biết nhanh và xác định mức độ nghiêm trọng từng loại nứt bê tông:

Loại nứtThời điểmHình dạng đặc trưngXử lý ngay
Co ngót dẻo30 phút – 6 giờSong song, phân bố ngẫu nhiên, rộng 0.3–2 mmNếu nứt lớn
Lún dẻoVài giờ đầuSong song cốt thép, dọc theo dầm/cộtCần theo dõi
Chân chimSau khi bề mặt khôMạng lưới nhỏ < 0.1 mm, chỉ ở lớp mặtKhông
Co ngót khô7 ngày – vài thángLưới mảnh 0.1–0.5 mm, sàn nền/tường dàiNếu thấm nước
Nứt nhiệt1–3 ngày đầuDài, xuyên sâu, dọc cấu kiện lớn
Ăn mòn cốt thépSau vài nămSong song thép, kèm gỉ sét, bê tông bongCó, khẩn trương
Kết cấuKhi chịu tảiĐứng/xiên/dọc tùy vị trí chịu lựcCó, khẩn trương
Quá tảiKhi vượt tải thiết kếTăng dần, sàn võng, tập trung ở điểm tảiCó, khẩn trương
Kiềm – Silic (ASR)2–5 năm+Mạng lưới lớn dạng bản đồ, có gel trắng

Vết nứt cho phép của bê tông theo tiêu chuẩn

Không phải mọi vết nứt bê tông đều vượt giới hạn cho phép. Theo TCVN 5574:2018 và các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu bê tông quốc tế, chiều rộng vết nứt cho phép thường nằm trong khoảng sau.

Điều kiện môi trườngChiều rộng nứt cho phép (mm)Áp dụng cho
Bình thường (khô ráo, trong nhà)0.3 mmSàn nhà, dầm trong nhà không tiếp xúc ẩm
Ẩm ướt, ngoài trời0.2 mmMái, tường ngoài, sàn ban công
Tiếp xúc hóa chất nhẹ0.15 mmHầm để xe, sàn công nghiệp
Môi trường biển, xâm thực cao0.1 mmCông trình ven biển, cảng, đập nước
Cấu kiện dự ứng lựcKhông cho phép nứtDầm dự ứng lực, bể chứa áp lực

Nguồn tham khảo: TCVN 5574:2018 – Phụ lục G, Bảng G.3.

Note: Con số trên là giới hạn cho phép về mặt kết cấu. Nếu vết nứt vượt giá trị này, ngay cả khi không thấy nguy hiểm bề ngoài, vẫn cần đánh giá và có biện pháp xử lý.

Cách xử lý bê tông bị nứt theo từng loại

Nguyên tắc cốt lõi khi xử lý bê tông bị nứt: Phải xử lý đúng nguyên nhân gốc, không chỉ trám bề mặt. Trám kín vết nứt mà không giải quyết triệt để nguyên nhân sẽ khiến nứt xuất hiện lại hoặc lan rộng hơn.

Cách xử lý bê tông bị nứt theo từng loại
Cách xử lý bê tông bị nứt theo từng loại

Nhóm 1 – Nứt bề mặt, không nguy hiểm kết cấu

Áp dụng cho: Nứt chân chim, nứt co ngót khô nhẹ
• Vệ sinh vết nứt, thổi sạch bụi bẩn
• Trám bằng keo epoxy hoặc vữa polymer chuyên dụng
• Phủ lớp chống thấm bề mặt nếu có yêu cầu
• Không cần gia cố kết cấu

Nhóm 2 – Nứt vừa, cần kiểm soát thấm nước

Áp dụng cho: Nứt co ngót khô vừa, nứt lún dẻo, nứt nhiệt nhẹ
• Cắt rãnh dọc vết nứt (chữ V hoặc chữ U) sâu 10 – 15 mm
• Trám bằng keo polyurethane linh hoạt hoặc vữa không co ngót
• Bổ sung khe co giãn nếu thiếu
• Tăng cường chống thấm cho vùng xung quanh

Nhóm 3 – Nứt ăn mòn cốt thép, cần can thiệp kỹ thuật

Áp dụng cho: Nứt do ăn mòn cốt thép, nứt phản ứng kiềm-silic
• Đục bỏ toàn bộ phần bê tông hỏng, bong tróc
• Làm sạch cốt thép bằng bàn chải thép hoặc phun cát
• Phủ lớp chống gỉ chuyên dụng cho cốt thép
• Trám lại bằng vữa sửa chữa co ngót thấp, cường độ cao
• Phủ lớp chống thấm, chống carbonat hóa toàn bộ bề mặt

Nhóm 4 – Nứt kết cấu, quá tải – bắt buộc có kỹ sư

Áp dụng cho: Nứt kết cấu, nứt quá tải, nứt nhiệt sâu
• Phương án thường dùng: Dán sợi carbon FRP, bổ sung thép hình, gia cường bản thép neo bulong
• Trong khi chờ thi công: Hạn chế tải trọng tại vị trí nứt
• Theo dõi vết nứt bằng thước đo vết nứt (crack gauge) để kiểm soát tiến triển

Khi nào cần gọi kỹ sư kết cấu?

Dưới đây là danh sách các dấu hiệu bạn không nên chờ đợi hay tự xử lý khi phát hiện bê tông bị nứt:

• Vết nứt xuất hiện trên cột, dầm, móng – dù nhỏ
• Vết nứt kèm tiếng nổ lách tách hoặc âm thanh bất thường
• Sàn, dầm bị võng nhìn thấy bằng mắt thường
• Cửa, cửa sổ bỗng nhiên kẹt, khó mở
• Vết nứt tiếp tục rộng/dài thêm sau khi trám
• Có nhiều vết nứt xuất hiện cùng lúc ở nhiều vị trí
• Công trình vừa qua sự cố: ngập nước, động đất, va chạm mạnh
• Công trình đã qua 25 – 30 năm sử dụng, chưa kiểm định lần nào

Phần lớn bê tông bị nứt đều có thể phòng ngừa được, nếu vật liệu đạt chuẩn, tỷ lệ phối trộn bê tông đúng và quy trình thi công được kiểm soát chặt ngay từ đầu.

Nếu công trình của bạn đang trong giai đoạn chuẩn bị thi công, đây là thời điểm tốt nhất để phòng ngừa, không phải sau khi vết nứt đã xuất hiện. Dufago cung cấp dịch vụ đổ bê tông tươi trọn gói với bê tông trạm trộn đạt chuẩn và những yếu tố trực tiếp ngăn ngừa các loại nứt sớm phổ biến nhất.

Refer dịch vụ đổ bê tông tươi của Dufago, hoặc gọi để được tư vấn phối trộn phù hợp với công trình của bạn.

DUFAGO CONCRETE
Tax ID:
0402099824
Hotline:
0915 737 973
Representative Office:
Tầng 4, 76 – 78 Bạch Đằng, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng
Dufago Cam Le Concrete Factory:
Group 33, Cam Le Ward, Da Nang City
Nhà máy Bê tông Dufago Thanh Vinh:
Lô C20, Cụm Công nghiệp Thanh Vinh, phường Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
Nhà máy Bê tông Dufago Chu Lai:
Khu Công nghiệp và Hậu cần cảng Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP. Đà Nẵng
Nhà máy Bê tông Dufago Tịnh Phong:
Lô CN 08 – KCN Tịnh Phong, Xã Thọ Phong, Tỉnh Quảng Ngãi

ỨNG TUYỂN NGAY!

Leave your information and choose a suitable position, we will contact you for an interview as soon as possible!

(*) Thông tin bắt buộc

Other news