Kết cấu mái, tường ngăn hoặc nền nhà máy của bạn đang phải chịu thêm tải trọng lớn từ lớp cách nhiệt truyền thống? Bê tông nhẹ giải quyết được cả hai vấn đề cùng lúc: giảm tải trọng công trình xuống còn 350–600 kg/m³ trong khi vẫn đảm bảo cách nhiệt, chống cháy và độ bền lâu dài.
Dufago cung cấp bê tông nhẹ (bê tông bọt khí) sản xuất tại nhà máy đạt chuẩn, giao tận công trình toàn miền Trung – từ Đà Nẵng, Quảng Nam đến Quảng Ngãi.
Bê tông nhẹ là gì? Điểm khác biệt so với bê tông thường
Bê tông nhẹ (hay bê tông bọt khí) là loại bê tông được tạo ra bằng cách phân bố đều các bọt khí nhỏ li ti vào hỗn hợp xi măng, tạo nên cấu trúc xốp đặc trưng giúp giảm mạnh tỷ trọng so với bê tông thường.
Theo tiêu chuẩn của American Concrete Institute (ACI), vật liệu này được sử dụng phổ biến để giảm tải trọng công trình và cải thiện khả năng cách nhiệt.
| Bê tông nhẹ | Thông số kĩ thuật |
|---|---|
| Tỷ trọng | 350 – 600 kg/m³ (bê tông thường: ~2.400 kg/m³) |
| Cường độ chịu nén (28 ngày) | 1.5 – 2.5 MPa — phù hợp ứng dụng không chịu tải trọng lớn |
| Hệ số dẫn nhiệt | K = 0.1 W/(m.K) — cách nhiệt vượt trội so với gạch đỏ |
| Thành phần chính | Nước sạch + Xi măng PCB40 + Phụ gia tạo bọt chuyên dụng |
| Hàm lượng bọt khí | ~60g bọt / lít nước xi măng |
| Khả năng chịu lửa | Không bắt lửa, không phát sinh cháy nổ, không khói độc |
Lưu ý: Bê tông nhẹ không thay thế bê tông kết cấu chịu lực (dầm, cột, sàn chịu tải). Ứng dụng đúng: lớp cách nhiệt, tường ngăn, san lấp nhẹ, lớp bảo ôn.
Bê tông nhẹ phát huy hiệu quả cao nhất trong 3 nhóm ứng dụng dưới đây, phù hợp với cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
Đổ lớp bê tông nhẹ trên mái bê tông hoặc sàn tầng trên cùng, thay thế hoàn toàn cho xốp EPS hay polyurethane foam. Ưu điểm vượt trội: không bắt lửa, không phát sinh độc chất khi có hỏa hoạn – yếu tố tiên quyết với công trình công nghiệp và chung cư.
Thi công tường ngăn bằng bê tông nhẹ đúc tại chỗ hoặc panel đúc sẵn – phù hợp cho nhà máy, văn phòng, kho xưởng cần phân chia không gian linh hoạt.
Bê tông nhẹ được ứng dụng rộng rãi trong công trình có yêu cầu đặc thù về tải trọng và nhiệt độ:
Bảng so sánh dưới đây giúp chủ đầu tư đánh giá khách quan trước khi quyết định phương án vật liệu:
| Tiêu chí | Bê tông nhẹ | Xốp EPS / Polyurethane | Bê tông thường |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | 350–600 kg/m³ | 15–40 kg/m³ | ~2.400 kg/m³ |
| Hệ số dẫn nhiệt | K = 0.1 W/m.K | K = 0.03–0.04 W/m.K | K ≈ 1.6 W/m.K |
| An toàn cháy nổ | Không cháy | Dễ cháy, khói độc | Không cháy |
| Độ bền lâu dài | Cao — không mục, không ăn mòn | Trung bình — dễ biến dạng | Cao |
| Thi công | Đổ tại chỗ hoặc đúc sẵn | Cắt ghép, cần keo dán | Đổ theo cốp pha |
| Chi phí dài hạn | Thấp — giảm tải kết cấu, tiết kiệm năng lượng | Thấp ban đầu, cao khi thay thế | Cao — tăng tải móng |
| Phù hợp nền đất yếu | Rất phù hợp | Cần kết hợp vật liệu khác | Tăng tải nhiều |
Không phải đơn vị nào cũng kiểm soát được chất lượng bọt khí đồng đều trong từng mẻ đổ. Đây là điểm mấu chốt quyết định tỷ trọng và cách nhiệt thực tế của sản phẩm – và là điểm Dufago đầu tư nhất.
| Bê tông Dufago | Thông tin cung ứng |
|---|---|
| Nhà máy sản xuất | 4 nhà máy tại Đà Nẵng (Cẩm Lệ, Hòa Vang), Quảng Nam (Chu Lai), Quảng Ngãi (Tịnh Phong) – đảm bảo giao bê tông nhẹ Đà Nẵng và toàn miền Trung đúng tiến độ |
| Kiểm soát chất lượng | Phụ gia tạo bọt chuyên dụng, kiểm tra tỷ trọng từng mẻ trước khi xuất xưởng |
| Tư vấn phối trộn | Hỗ trợ tính toán tỷ lệ phối trộn phù hợp theo yêu cầu tải trọng và cách nhiệt của từng công trình – miễn phí |
| Giao hàng | Xe bồn chuyên dụng – giao tận công trình tại Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, đúng tiến độ thi công |
| Phạm vi cung cấp | Bê tông nhẹ Đà Nẵng – Quảng Nam – Quảng Ngãi và các tỉnh lân cận miền Trung |
Bê tông nhẹ đạt cường độ chịu nén 1.5–2.5 MPa sau 28 ngày – đủ cho ứng dụng cách nhiệt, tường ngăn và san lấp nhẹ. Tuy nhiên không dùng cho cấu kiện chịu lực chính như dầm, cột, sàn kết cấu. Với các ứng dụng này, cần dùng bê tông thường hoặc bê tông cốt thép.
Với mái cách nhiệt dân dụng và công nghiệp nhẹ, tỷ trọng 400–500 kg/m³ là phổ biến nhất – cân bằng giữa cách nhiệt tốt và đủ độ cứng để đi lại bảo trì. Dufago tư vấn cụ thể theo tải trọng cho phép của từng công trình
Về bản chất là cùng một loại sản phẩm – ‘bê tông bọt khí’ mô tả cơ chế tạo thành (phân bố bọt khí), ‘bê tông nhẹ’ mô tả tính chất (tỷ trọng thấp). Trong ngành xây dựng Việt Nam, hai tên này được dùng thay thế nhau.
Thông thường 24–48 giờ sau khi xác nhận đơn hàng với các công trình trong bán kính phục vụ của nhà máy. Với dự án lớn cần khối lượng cao, Dufago lên lịch giao theo tiến độ thi công để không gián đoạn công trường.
Giá bê tông nhẹ (bê tông bọt khí) phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và điều kiện thi công thực tế. Khác với bê tông kết cấu thông thường, bê tông nhẹ được thiết kế theo tỷ trọng và mục đích sử dụng, vì vậy chi phí có thể thay đổi theo từng công trình.
Nếu dự án của bạn đang trong giai đoạn thiết kế hoặc chuẩn bị thi công, đây là thời điểm tốt nhất để tính toán phương án – trước khi cốp pha được dựng lên.
Tỷ trọng bê tông
| Tỷ trọng | Ứng dụng |
|---|---|
| 350–400 kg/m³ | Cách nhiệt mái, san lấp nhẹ |
| 400–500 kg/m³ | Mái cách nhiệt, nền kỹ thuật |
| 500–600 kg/m³ | Tường ngăn, khu vực cần độ cứng cao |
Tỷ trọng càng cao thì cường độ và chi phí vật liệu càng tăng.
Chiều dày lớp bê tông
| Ứng dụng | Chiều dày |
|---|---|
| Mái nhà dân dụng | 8–12 cm |
| Mái nhà xưởng | 10–15 cm |
| San lấp nền | 10–30 cm |
Khối lượng công trình
Các công trình có diện tích lớn thường được tối ưu chi phí tốt hơn nhờ: giảm chi phí vận chuyển, tối ưu cấp phối, thi công liên tục.
Ngoài bê tông nhẹ, Dufago còn cung cấp bê tông tươi trộn sẵn phục vụ các hạng mục kết cấu như móng, dầm, cột và sàn. Dufago hỗ trợ khảo sát và báo giá trong vòng 24 giờ cho các công trình tại miền Trung.
Bê Tông Thương Phẩm
Vật Liệu Xây Dựng
Ứng tuyển nhanh
Điền thông tin ứng tuyển tại đây, chúng tôi sẽ liên hệ cho bạn sớm nhất.
Tin tức mới
Copyright © 2024 Công ty TNHH Một Thành Viên Bê Tông Dufago