Một nền tảng vững chắc - tạo muôn vạn niềm tin

Bảo dưỡng bê tông đúng cách: Không chỉ là tưới nước đủ ngày

404
CHIA SẺ
5k
LƯỢT XEM

Bảo dưỡng bê tông là quá trình duy trì điều kiện độ ẩm và nhiệt độ phù hợp sau khi đổ, giúp phản ứng thủy hóa tiếp tục và bê tông phát triển các đặc tính đã được thiết kế. Công việc này bắt đầu từ giai đoạn bảo vệ bề mặt mới hoàn thiện và tiếp tục bằng phương pháp cấp nước hoặc hạn chế mất nước phù hợp.

Một cách hiểu chưa đầy đủ là chỉ cần tưới nước đủ số lần và đủ số ngày. Trên thực tế, hai công trình cùng tưới ba lần mỗi ngày vẫn có thể cho kết quả khác nhau vì tốc độ mất nước còn phụ thuộc vào nắng, gió, độ ẩm, nhiệt độ bê tông, loại cấu kiện và khả năng giữ nước của vật liệu che phủ.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng khi bảo dưỡng bê tông không chỉ là “đã tưới nước chưa?” mà còn là:

Bề mặt bê tông có được duy trì trong điều kiện ổn định và tránh bị khô gián đoạn hay không?

Phương pháp bảo dưỡng bê tông đúng cách
Phương pháp bảo dưỡng bê tông đúng cách
Mục lục ẩn

Bảo dưỡng bê tông là gì? Mục tiêu không chỉ là giữ bề mặt ướt

Sau khi bê tông được đổ, vật liệu chất kết dính tiếp tục phản ứng với nước để hình thành cấu trúc rắn chắc. Quá trình này được gọi là thủy hóa. Nếu bê tông mất ẩm quá sớm hoặc chịu điều kiện nhiệt độ bất lợi, quá trình phát triển tính chất của bê tông có thể bị ảnh hưởng.

Theo NRMCA, mục tiêu của bảo dưỡng là ngăn mất ẩm và duy trì nhiệt độ thuận lợi cho quá trình thủy hóa. Bảo dưỡng phù hợp góp phần giúp bê tông phát triển cường độ, tăng độ cứng bề mặt, khả năng chống mài mòn và độ bền trong quá trình sử dụng. [1]

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:

  • – Bề mặt đang có nước không đồng nghĩa toàn bộ quá trình bảo dưỡng đã đạt yêu cầu.
  • – Tưới thật nhiều tại một thời điểm không bù được cho việc bề mặt bị khô giữa các lần tưới.
  • – Bảo dưỡng tốt không thể sửa chữa hoàn toàn những sai sót đã xảy ra ở cấp phối, vận chuyển, đổ, đầm hoặc hoàn thiện bê tông.
  • – Một vết nứt xuất hiện sau khi đổ không thể mặc nhiên kết luận là do bảo dưỡng; còn phải xem xét biến dạng nền, cốp pha, tải trọng, nhiệt độ, cấp phối và nhiều nguyên nhân khác.

Ở góc độ kiểm soát, bảo dưỡng nên được nhìn nhận như một quá trình duy trì điều kiện, không phải một thao tác tưới nước riêng lẻ.

Bảo dưỡng bê tông bắt đầu từ khi nào?

NRMCA xác định bảo dưỡng bắt đầu ngay sau quá trình đổ và hoàn thiện bề mặt. Tuy nhiên, “bắt đầu bảo dưỡng” không đồng nghĩa phải lập tức xối nước trực tiếp lên bê tông còn yếu. [1]

Cần phân biệt hai giai đoạn có mục tiêu và cách thực hiện khác nhau.

Giai đoạn bảo vệ bê tông sau khi đổ lúc ban đầu

Đây là khoảng thời gian bề mặt vừa được hoàn thiện nhưng chưa đủ cứng để chịu dòng nước hoặc tác động cơ học trực tiếp.

Mục tiêu bảo vệ:

  • – Hạn chế nước bốc hơi khỏi bề mặt.
  • – Giảm ảnh hưởng trực tiếp của nắng và gió.
  • – Tránh mưa lớn hoặc dòng nước làm hư bề mặt.
  • – Ngăn người, dụng cụ hoặc vật liệu tác động lên bê tông còn yếu.

Tùy điều kiện, có thể sử dụng biện pháp che chắn, phun sương hoặc phương án hạn chế bay hơi mà không làm biến dạng bề mặt. Vật liệu che không nên kéo lê hoặc đặt theo cách tạo dấu trên bê tông mới hoàn thiện.

Bảo dưỡng bê tông bắt đầu từ khi nào?

Giai đoạn bảo dưỡng tiếp theo

Khi bề mặt đã đủ cứng để không bị hư hại bởi phương pháp được lựa chọn, có thể chuyển sang:

  • – Phun hoặc tưới nước.
  • – Duy trì lớp vật liệu thấm nước.
  • – Ngâm nước đối với bề mặt phù hợp.
  • – Phủ tấm hạn chế thoát ẩm.
  • – Sử dụng hợp chất tạo màng bảo dưỡng theo chỉ dẫn kỹ thuật.

Thời điểm chuyển giai đoạn không nên được xác định bằng một số giờ áp dụng cho mọi trường hợp. Bê tông có thể thay đổi thời gian đông kết theo nhiệt độ, loại chất kết dính, phụ gia, cấp phối và điều kiện thi công.

Ví dụ minh họa: Một sàn vừa hoàn thiện đang chịu nắng và gió có thể mất ẩm nhanh trước khi đủ cứng để tưới trực tiếp. Trong trường hợp này, chưa tưới được không đồng nghĩa với chưa cần bảo vệ. Biện pháp ban đầu phải hạn chế bay hơi nhưng không phá hỏng bề mặt.

Các phương pháp bảo dưỡng bê tông và cách lựa chọn

Các phương pháp bảo dưỡng bên ngoài có thể chia thành hai nguyên lý chính:

1. Bổ sung hoặc duy trì nước trên bề mặt.

2. Hạn chế nước đang có trong bê tông thoát ra ngoài.

Bảng dưới đây tổng hợp nguyên lý lựa chọn từ hướng dẫn CIP 11 của NRMCA. [1]

Phương phápNguyên lýTrường hợp có thể cân nhắcĐiểm cần kiểm tra
Phun nước hoặc phun sươngBổ sung nước cho bề mặtBề mặt đã đủ cứng và có nguồn nước phù hợpPhân bố đều, không xói hoặc làm hỏng bề mặt
Ngâm nướcDuy trì một lớp nước liên tụcMột số bề mặt nằm ngang có thể tạo bờ và kiểm soát nướcRò rỉ, thoát nước và điều kiện an toàn
Bao tải hoặc vật liệu thấm nướcGiữ nước tiếp xúc với bề mặtMóng, sàn hoặc bề mặt đứng khi có thể cố định vật liệuVật liệu sạch, không gây ố và luôn được giữ ẩm
Tấm phủ hạn chế thoát ẩmGiảm sự bay hơiKhu vực khó cấp nước liên tụcPhủ kín, chồng mép và cố định để tránh gió làm hở
Hợp chất tạo màngTạo lớp màng hạn chế bay hơiKhu vực khó tưới hoặc che phủ liên tụcĐịnh mức thi công và khả năng tương thích với lớp hoàn thiện sau đó

Phun, tưới và ngâm nước

Phun hoặc tưới nước có thể duy trì độ ẩm tốt nếu được thực hiện đều trên toàn bộ bề mặt. Dòng nước không nên quá mạnh khi bê tông chưa đủ cứng.

Đối với bề mặt nằm ngang, ngâm nước có thể duy trì điều kiện ẩm liên tục khi có thể tạo bờ và kiểm soát nước. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng càng để nhiều nước hoặc để nước đọng không kiểm soát thì càng tốt.

Điểm cần tránh là để bề mặt luân phiên ướt rồi khô. NRMCA xác định việc làm ướt và để khô xen kẽ không phải phương pháp bảo dưỡng phù hợp.[1]

Bao tải và vật liệu thấm giữ nước

Bao tải, vải hoặc vật liệu thấm nước có tác dụng giữ nước gần bề mặt bê tông. Hiệu quả của phương pháp này phụ thuộc vào việc vật liệu có:

  • – Được làm ẩm đầy đủ.
  • – Tiếp xúc với khu vực cần bảo dưỡng.
  • – Được giữ ẩm trong suốt thời gian sử dụng.
  • – Được cố định để không bị gió làm dịch chuyển.
  • – Sạch và không làm bẩn hoặc gây ố bề mặt.

Phủ bao tải nhưng để bao tải khô không thể tạo ra hiệu quả tương đương với lớp vật liệu được duy trì ẩm liên tục.

Tấm phủ hạn chế thoát ẩm

Tấm nhựa hoặc vật liệu phủ kín giúp hạn chế nước bốc hơi khỏi bê tông. Các mép cần được chồng, cố định và kiểm tra thường xuyên.

Phương pháp này có thể phù hợp khi khó duy trì nguồn nước liên tục, nhưng vẫn có những giới hạn:

  • – Tấm phủ bị hở làm xuất hiện khu vực mất ẩm cục bộ.
  • – Gió có thể nâng hoặc dịch chuyển tấm phủ.
  • – Nếp gấp và sự phân bố độ ẩm không đều có thể ảnh hưởng màu sắc bề mặt.
  • – Màu và khả năng hấp thụ nhiệt của vật liệu phủ cần được cân nhắc theo điều kiện thời tiết.
Tấm phủ hạn chế thoát ẩm

Hợp chất tạo màng bảo dưỡng

Hợp chất tạo màng được phun lên bề mặt để hình thành lớp hạn chế bay hơi. Phương pháp này hữu ích tại những khu vực khó tưới hoặc khó che phủ liên tục.

Việc sử dụng phải theo đúng tài liệu kỹ thuật của sản phẩm, đặc biệt về:

  • – Thời điểm thi công.
  • – Định mức phủ.
  • – Số lớp và độ đồng đều.
  • – Điều kiện bề mặt.
  • – Khả năng tương thích với lớp chống thấm, sơn, vữa hoặc vật liệu liên kết về sau.

Một loại hợp chất phù hợp cho bề mặt hoàn thiện độc lập chưa chắc phù hợp với bề mặt cần dán, phủ hoặc liên kết vật liệu khác.

Không có phương pháp bảo dưỡng tốt nhất cho mọi công trình. Phương pháp phù hợp là phương pháp có thể duy trì điều kiện ổn định và được kiểm soát trong điều kiện hiện trường cụ thể.

Che phủ giữ ẩm bảo vệ bề mặt cho bê tông

Bảo dưỡng bê tông trong bao nhiêu ngày?

Không có một số ngày duy nhất áp dụng cho mọi loại bê tông và mọi công trình.

NRMCA nêu thời gian bảo dưỡng thường gặp khoảng 3–7 ngày trong phạm vi hướng dẫn của CIP 11, nhưng đồng thời yêu cầu ưu tiên chỉ dẫn kỹ thuật của công trình. Khoảng thời gian này không nên được chuyển thành quy tắc “mọi bê tông đều phải bảo dưỡng đúng 7 ngày”. [1]

Bảo dưỡng bê tông trong bao nhiêu ngày là đủ?

Thời gian bảo dưỡng thực tế cần xem xét:

  • – Hồ sơ thiết kế và chỉ dẫn kỹ thuật.
  • – Loại xi măng và thành phần chất kết dính.
  • – Đặc điểm hỗn hợp bê tông.
  • – Cấu kiện và diện tích tiếp xúc với môi trường.
  • – Nhiệt độ, độ ẩm, gió và bức xạ mặt trời.
  • – Phương pháp bảo dưỡng.
  • – Mức độ phát triển tính chất cần đạt trước khi kết thúc.

TCVN 8828:2011 có tên “Bê tông – Yêu cầu bảo dưỡng ẩm tự nhiên” và áp dụng cách tiếp cận theo giai đoạn, điều kiện khí hậu và mức độ phát triển cường độ, thay vì chỉ đưa ra một con số chung cho mọi trường hợp. [2]

Bạn có thể xem phần phân tích riêng tại bài tiêu chuẩn bảo dưỡng bê tông TCVN 8828:2011.

R7 có phải là thời gian bảo dưỡng bắt buộc không?

R7 thường được dùng để chỉ tuổi bê tông hoặc kết quả cường độ được xác định tại 7 ngày. Đây không phải căn cứ duy nhất để kết luận rằng:

  • – Bê tông nào cũng đạt cùng một tỷ lệ cường độ tại 7 ngày.
  • – Công tác bảo dưỡng luôn kết thúc vào ngày thứ bảy.
  • – Kết cấu đã đủ điều kiện tháo cốp pha hoặc chịu tải.

Cường độ tại R7 còn phụ thuộc vào loại chất kết dính, tỷ lệ nước/chất kết dính, phụ gia, nhiệt độ, điều kiện bảo dưỡng và đặc điểm cấp phối. Các quyết định liên quan đến tháo cốp pha, chất tải hoặc thi công bước tiếp theo phải căn cứ vào hồ sơ và kết quả đánh giá phù hợp, không chỉ dựa vào số ngày.

Quy trình bảo dưỡng bê tông sau khi đổ

Quy trình dưới đây không đặt mục tiêu biến mọi công trình thành một công thức cố định. Mục tiêu là xác định đúng nhiệm vụ ở từng giai đoạn và kiểm tra xem điều kiện bảo dưỡng có được duy trì hay không.

Bước 1 – Bảo vệ bề mặt sau khi hoàn thiện

Ngay sau khi hoàn thiện, cần hạn chế các yếu tố có thể làm bề mặt mất nước hoặc hư hại:

  • – Nắng trực tiếp.
  • – Gió làm tăng tốc độ bay hơi.
  • – Mưa lớn hoặc dòng nước gây xói.
  • – Người và thiết bị tác động lên bề mặt.
  • – Vật liệu che phủ được đặt hoặc kéo không đúng cách.

Trong giai đoạn này, phải lựa chọn biện pháp không làm biến dạng bề mặt còn yếu.

Bảo dưỡng bằng cách che chắn bao nilong kết hợp với tưới nước liên tục

Bước 2 – Áp dụng phương pháp phù hợp

Khi trạng thái bề mặt cho phép, chuyển sang phương pháp bảo dưỡng đã lựa chọn:

  • – Phun hoặc tưới nước.
  • – Dùng vật liệu thấm giữ nước.
  • – Phủ tấm hạn chế thoát ẩm.
  • – Ngâm nước ở bề mặt phù hợp.
  • – Sử dụng hợp chất tạo màng theo chỉ dẫn.

Việc lựa chọn cần xét cả điều kiện thực hiện. Một phương pháp tốt về lý thuyết nhưng không thể duy trì hoặc kiểm tra tại công trường sẽ khó đạt hiệu quả như dự kiến.

Giữ nguyên cốp pha sau khi đổ

Bước 3 – Duy trì và kiểm tra liên tục

Không nên chỉ kiểm tra khu vực giữa sàn hoặc những vị trí dễ quan sát. Cần chú ý:

  • – Mép và góc cấu kiện.
  • – Phần tiếp giáp với cột, tường hoặc cốp pha.
  • – Khu vực cao, khuất hoặc khó tiếp cận.
  • – Vị trí vật liệu phủ bị hở.
  • – Những vùng khô nhanh hơn phần còn lại.
  • – Bề mặt mới lộ ra sau khi tháo cốp pha.

Đối với vật liệu thấm nước, cần kiểm tra độ ẩm của chính vật liệu. Đối với tấm phủ, cần kiểm tra độ kín và khả năng cố định.

Bước 4 – Kết thúc bảo dưỡng có kiểm soát

Việc kết thúc phải tuân theo yêu cầu kỹ thuật áp dụng cho công trình. Không nên làm cho bê tông thay đổi độ ẩm hoặc nhiệt độ quá đột ngột.

Kết thúc bảo dưỡng cũng không đồng nghĩa bê tông đã đủ điều kiện:

  • – Tháo toàn bộ cốp pha.
  • – Chất tải vật liệu.
  • – Cho thiết bị hoạt động.
  • – Thi công mọi lớp hoàn thiện.
  • – Đưa kết cấu vào sử dụng.

Những quyết định này có tiêu chí kỹ thuật riêng.

Ví dụ minh họa: Một sàn được phủ bao tải ngay sau khi đủ điều kiện nhưng lớp bao chỉ được làm ướt vào đầu ngày. Đến giữa ngày, nắng và gió làm một số vùng khô hoàn toàn. Vấn đề không nằm ở việc công trình “có phủ bao tải hay không”, mà nằm ở khả năng duy trì lớp bao trong trạng thái phù hợp.

Cách bảo dưỡng bê tông móng theo điều kiện thực tế

Bảo dưỡng bê tông móng và cách bảo dưỡng bê tông móng là hai nhu cầu nổi bật. Tuy nhiên, móng thường bị xem là cấu kiện ít chịu nắng nên dễ được bảo dưỡng theo cách đơn giản.

Trên thực tế, mặt trên móng, phần cổ móng và các mặt mới lộ ra sau khi tháo cốp pha vẫn có thể trao đổi ẩm với môi trường.

Vì sao móng vẫn có nguy cơ mất ẩm?

Một số yếu tố cần xem xét gồm:

  • – Mặt trên móng còn tiếp xúc với không khí.
  • – Hố móng có thể chịu nắng hoặc gió tùy vị trí.
  • – Các cạnh và góc không được che phủ đầy đủ.
  • – Vật liệu phủ khó tiếp cận và dễ bị bỏ quên.
  • – Mặt bên bê tông xuất hiện sau khi tháo cốp pha.
  • – Công việc tiếp theo được triển khai khi quá trình bảo dưỡng chưa kết thúc.

Việc móng nằm dưới mặt đất không chứng minh toàn bộ bề mặt đã được duy trì đủ ẩm.

Chọn phương pháp theo trạng thái móng

Tình trạngĐiểm cần kiểm soátHướng xử lý có thể cân nhắc
Mặt trên móng còn lộ thiênMất ẩm do không khí, nắng và gióPhủ vật liệu ẩm hoặc tấm hạn chế thoát ẩm
Cốp pha vẫn được giữ lạiCốp pha chỉ bảo vệ một số mặtBảo dưỡng riêng phần mặt trên và phần lộ
Cốp pha vừa được tháoMặt bên mới tiếp xúc môi trườngTiếp tục bảo vệ bằng phương pháp phù hợp
Hố móng có nước đọngNước không được kiểm soátKiểm tra thoát nước; không xem ngập hố là phương pháp bảo dưỡng mặc định
Chuẩn bị lấp đất hoặc thi công tiếpDễ kết thúc bảo dưỡng theo tiến độ thay vì yêu cầu kỹ thuậtKiểm tra điều kiện trước khi chuyển công việc

Đối với móng, cần phân biệt rõ hai việc:

  • – Duy trì độ ẩm cần thiết trên bề mặt bê tông.
  • – Để nước mưa hoặc nước công trường tích tụ không kiểm soát trong hố móng.

Hai hiện tượng này không đồng nghĩa với nhau.

Những vị trí dễ bị bỏ sót

Khi kiểm tra bảo dưỡng móng, cần quan sát:

  • – Mép và góc móng.
  • – Phần cổ móng.
  • – Mặt bên sau tháo cốp pha.
  • – Khu vực sát thành hố đào.
  • – Phần vật liệu phủ không tiếp xúc với bề mặt.
  • – Những vị trí vật liệu phủ đã khô hoặc bị dịch chuyển.

Ví dụ minh họa: Một móng được phủ bao tải nhưng lớp bao chỉ nằm ở phần giữa mặt trên. Mép móng, cổ móng và một số góc vẫn tiếp xúc trực tiếp với môi trường. Khi đó, công trình đã thực hiện che phủ về hình thức nhưng chưa kiểm soát được toàn bộ bề mặt cần bảo dưỡng.

Bảo dưỡng bê tông sàn, dầm, cột và tường khác nhau thế nào?

Mỗi cấu kiện có hình dạng, diện tích tiếp xúc và điều kiện thi công khác nhau. Vì vậy, không nên áp dụng một cách bảo dưỡng giống hệt cho tất cả.

Cấu kiệnĐặc điểm cần chú ýPhương pháp có thể cân nhắcĐiểm cần giám sát
SànDiện tích mặt thoáng lớn, dễ chịu nắng và gióTưới, vật liệu ẩm, tấm phủ hoặc ngâm khi phù hợpMép sàn, vùng khô cục bộ và độ kín của lớp phủ
DầmNhiều mặt được cốp pha che nhưng mặt trên có thể lộGiữ cốp pha kết hợp bảo vệ bề mặt lộMặt trên và các mặt mới lộ sau tháo cốp pha
CộtBề mặt đứng, khó giữ vật liệu ẩm tiếp xúc liên tụcGiữ cốp pha, quấn vật liệu ẩm hoặc sử dụng biện pháp phù hợpĐộ kín, khả năng cố định và toàn bộ chu vi
Tường, váchDiện tích đứng lớn, nước dễ chảy khỏi bề mặtVật liệu ẩm, phun phù hợp hoặc phương pháp hạn chế bay hơiPhân bố ẩm theo chiều cao và mặt mới lộ
MóngKhó tiếp cận, có thể đọng nước hoặc bị che khuấtVật liệu ẩm, tấm phủ hoặc phương pháp phù hợp phần mặt lộMép, góc, cổ móng và mặt bên

Giữ nguyên cốp pha có thể giúp hạn chế trao đổi ẩm ở những mặt được che chắn. Tuy nhiên, mặt trên hoặc phần bê tông đang lộ vẫn cần được xem xét riêng. Sau khi tháo cốp pha, các mặt mới tiếp xúc với môi trường cũng có thể cần tiếp tục bảo dưỡng.

Nắng, gió và mưa ảnh hưởng đến bảo dưỡng bê tông như thế nào?

Thời tiết nóng không nên được đánh giá chỉ bằng nhiệt độ không khí. NRMCA và ACI xem đây là sự kết hợp của nhiều yếu tố:

  • – Nhiệt độ không khí cao.
  • – Nhiệt độ bê tông cao.
  • – Độ ẩm tương đối thấp.
  • – Tốc độ gió lớn.
  • – Bức xạ mặt trời.

Sự kết hợp này có thể làm tăng tốc độ mất nước trên bề mặt và rút ngắn thời gian dành cho các công việc hoàn thiện, bảo vệ ban đầu. [3]

Một ngày nhiệt độ không quá cao nhưng có gió mạnh và bức xạ trực tiếp vẫn có thể gây mất nước đáng kể. Vì vậy, chỉ nhìn nhiệt độ để quyết định cách bảo dưỡng là chưa đủ.

Đối với thời tiết mưa:

  • – Mưa nhẹ không tự động thay thế một phương án bảo dưỡng được kiểm soát.
  • – Mưa trực tiếp khi bề mặt còn yếu có thể làm ảnh hưởng phần hoàn thiện.
  • – Nước chảy tập trung có thể gây xói hoặc phân bố ẩm không đều.
  • – Sau mưa vẫn cần kiểm tra lại tấm phủ, vật liệu giữ ẩm và bề mặt.

Xem hướng dẫn chuyên sâu tại bài mẹo bảo dưỡng bê tông mùa nóng.

Những sai lầm có vẻ đúng nhưng không đạt mục tiêu bảo dưỡng

Cách làmVì sao có vẻ hợp lý?Vấn đề cần xem lại
Tưới đúng một số lần cố định mỗi ngàyDễ lập lịch và kiểm traKhông phản ánh tốc độ mất nước thực tế
Tưới nhiều rồi để bề mặt khôBê tông đã nhận một lượng nước lớnKhông duy trì điều kiện liên tục
Chỉ cần đặt bao tải lên bề mặtĐã có vật liệu che phủBao tải khô hoặc tiếp xúc không kín sẽ giảm hiệu quả
Xối nước càng sớm càng tốtMuốn ngăn mất nước ngayCó thể làm hỏng bề mặt chưa đủ cứng
Chỉ kiểm tra giữa sànĐây là khu vực dễ quan sátMép, góc và vùng khó tiếp cận thường bị bỏ sót
Giữ cốp pha là đủMột số mặt đã được cheMặt trên và mặt mới lộ vẫn cần kiểm tra
Đủ 7 ngày là có thể tháo cốp pha hoặc chịu tảiMốc thời gian dễ nhớKhông thay thế yêu cầu thiết kế và đánh giá cường độ

Điểm chung của những sai lầm này là quản lý công việc theo hình thức đã thực hiện, thay vì kiểm tra mục tiêu kỹ thuật đã đạt hay chưa.

Khi nào cần yêu cầu kỹ sư đánh giá?

Cần chuyển từ hướng dẫn phổ thông sang đánh giá chuyên môn khi:

  • – Vết nứt tiếp tục mở rộng hoặc phát triển theo thời gian.
  • – Kết cấu có kích thước lớn và cần kiểm soát chênh lệch nhiệt độ.
  • – Bê tông sử dụng vật liệu hoặc yêu cầu kỹ thuật đặc biệt.
  • – Cần tháo cốp pha, chất tải hoặc thi công bước tiếp theo sớm.
  • – Bề mặt sẽ thi công chống thấm, sơn, vữa hoặc vật liệu liên kết nhưng đã sử dụng hợp chất tạo màng.
  • – Hồ sơ thiết kế quy định phương pháp hoặc thời gian khác với hướng dẫn thông thường.
  • – Bề mặt có dấu hiệu xói, bong, rỗ hoặc hư hại bất thường.

Không nên tự kết luận mức độ an toàn kết cấu chỉ dựa vào hình dạng vết nứt hoặc số ngày sau khi đổ.

Câu hỏi thường gặp về bảo dưỡng bê tông

1. Mưa có thể thay thế việc tưới nước bảo dưỡng không?

Không nên xem mưa là phương pháp bảo dưỡng có thể kiểm soát. Mưa có thể làm giảm mất nước trong một khoảng thời gian, nhưng lượng nước, thời điểm và mức độ phân bố không ổn định. Nếu bề mặt còn yếu, mưa trực tiếp hoặc dòng nước tập trung còn có thể ảnh hưởng đến phần hoàn thiện.

2. Giữ nguyên cốp pha có đồng nghĩa không cần bảo dưỡng?

Không hoàn toàn. Cốp pha có thể giúp hạn chế mất ẩm ở những mặt được che, nhưng mặt trên và các phần bê tông đang lộ vẫn cần được bảo vệ. Khi tháo cốp pha, các mặt mới tiếp xúc với môi trường cũng phải được kiểm tra.

3. Có thể sử dụng hợp chất tạo màng nếu sau đó còn chống thấm hoặc lát gạch không?

Cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật của hợp chất và vật liệu hoàn thiện. Một số màng bảo dưỡng có thể ảnh hưởng đến khả năng bám dính của lớp sơn, vữa, keo hoặc hệ chống thấm. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên khả năng hạn chế bay hơi.

4. Bê tông đủ R7 có thể chịu tải hoặc tháo cốp pha chưa?

Không thể kết luận chỉ từ tuổi 7 ngày. Quyết định còn phụ thuộc vào cường độ thực tế, loại kết cấu, nhịp, tải trọng, hệ chống đỡ và yêu cầu thiết kế.

Bảo dưỡng bê tông đúng cách không được đánh giá bằng việc “đã tưới nước” hay “đã đủ số ngày”. Điều cần kiểm soát là bề mặt có được bảo vệ từ sớm, phương pháp có phù hợp cấu kiện và điều kiện môi trường, độ ẩm có được duy trì liên tục và thời điểm kết thúc có căn cứ kỹ thuật hay không.

Đặc biệt với móng, sàn, mép cấu kiện và các mặt mới lộ sau tháo cốp pha, việc kiểm tra toàn bộ bề mặt quan trọng hơn việc chỉ quan sát những khu vực thuận tiện.

Nếu đang chuẩn bị đổ bê tông, khách hàng nên xác định trước vị trí công trình, hạng mục, mác hoặc cấp độ bền, độ sụt, khối lượng, thời gian và điều kiện thi công. Xem thêm các dòng bê tông thương phẩm Dufago hoặc gửi thông tin tại Zalo OA để được tiếp nhận nhu cầu.

BÊ TÔNG DUFAGO
MST:
0402099824
Hotline:
0915 737 973
VPĐD:
Tầng 4, 76 – 78 Bạch Đằng, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng
Nhà máy Bê tông Dufago Cẩm Lệ:
Tổ 33, phường Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
Nhà máy Bê tông Dufago Thanh Vinh:
Lô C20, Cụm Công nghiệp Thanh Vinh, phường Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
Nhà máy Bê tông Dufago Chu Lai:
Khu Công nghiệp và Hậu cần cảng Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP. Đà Nẵng
Nhà máy Bê tông Dufago Tịnh Phong:
Lô CN 08 – KCN Tịnh Phong, Xã Thọ Phong, Tỉnh Quảng Ngãi

ỨNG TUYỂN NGAY!

Để lại thông tin và chọn vị trí ứng tuyển phù hợp, chúng tôi sẽ liên hệ phỏng vấn trong thời gian sớm nhất!

(*) Thông tin bắt buộc

Tin tức khác