Khối lượng bê tông được tính theo thể tích, đơn vị thường dùng là mét khối (m³). Với một cấu kiện hình hộp đơn giản, công thức cơ bản là:
V = Chiều dài × Chiều rộng × Chiều cao
Tuy nhiên, khi bóc khối lượng cho một công trình thực tế, chỉ áp dụng một phép nhân như trên là chưa đủ. Sàn, móng, dầm và cột có hình dạng, kích thước và phạm vi giao nhau khác nhau. Vì vậy, cách tính hợp lý là chia công trình thành từng cấu kiện, tính riêng từng phần, trừ phần không đổ bê tông, kiểm tra vùng giao nhau rồi mới cộng tổng.
Đây cũng là điểm cần phân biệt ngay từ đầu: khối lượng tính từ bản vẽ là khối lượng lý thuyết, chưa mặc nhiên bằng chính xác lượng bê tông cần đặt tại công trường.

1. Nguyên tắc chung khi tính khối lượng bê tông
Công thức tính thể tích bê tông
Vbt = Diện tích kết cấu x Chiều cao
hoặc Vbt = Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao (Chiều dày)
Trong đó:
- Vbt: Thể tích bê tông (m3)
- Diện tích kết cấu: Diện tích bề mặt của cấu kiện (m2)
- Chiều dài, Chiều rộng, Chiều cao: Các kích thước của cấu kiện (m)

Ví dụ, một cấu kiện dài 5 m, rộng 4 m và dày 0,15 m có thể tích: V = 5 × 4 × 0,15 = 3 m³.
Điều quan trọng là toàn bộ kích thước phải được quy đổi về cùng đơn vị mét trước khi tính. Ví dụ: 120 mm = 0,12 m.
Chỉ một sai sót ở bước đổi đơn vị cũng có thể làm kết quả chênh lệch rất lớn.
Không phải cấu kiện nào cũng tính giống nhau
Công thức thể tích vẫn dựa trên hình học, nhưng cách tổ chức phép tính sẽ khác nhau:
- Sàn: diện tích thực đổ × chiều dày;
- Dầm: tiết diện dầm × chiều dài;
- Cột: diện tích tiết diện × chiều cao;
- Móng: phụ thuộc loại móng và hình dạng thực tế;
- Cấu kiện phức tạp: chia thành nhiều khối hình học đơn giản rồi cộng hoặc trừ thể tích.
Vì vậy, trước khi bấm máy tính, cần xác định đúng mình đang tính cấu kiện nào và phạm vi nào thực sự được đổ bê tông.
4 nguyên tắc phải kiểm tra trước khi cộng tổng
Khi bóc khối lượng, nên kiểm tra lần lượt:
- Tất cả kích thước đã được quy đổi về mét.
- Các cấu kiện đã được phân nhóm đúng theo kích thước thực tế.
- Các khoảng rỗng, lỗ mở hoặc phần không đổ bê tông đã được loại trừ.
- Các vùng giao nhau giữa sàn, dầm, cột hoặc móng không bị tính lặp.
Trong thực tế, sai số thường không nằm ở phép nhân, mà nằm ở việc xác định sai phạm vi của cấu kiện.
2. Bảng công thức tính nhanh khối lượng bê tông theo cấu kiện
| Cấu kiện | Công thức cơ bản |
|---|---|
| Sàn | Diện tích × chiều dày |
| Dầm chữ nhật | Chiều dài × chiều rộng × chiều cao |
| Cột chữ nhật/vuông | Chiều dài tiết diện × chiều rộng tiết diện × chiều cao |
| Cột tròn | π × r² × chiều cao |
| Móng đơn dạng hộp | Dài × rộng × cao × số lượng |
| Móng băng | Tổng chiều dài × rộng × cao |
| Móng bè | Diện tích bản móng × chiều dày |
Các công thức trên là công thức hình học cơ bản. Khi áp dụng vào bản vẽ thực tế, vẫn cần kiểm tra lỗ mở, thay đổi tiết diện, phần giao cấu kiện và phạm vi bóc khối lượng.
3. Cách tính khối lượng bê tông sàn
Sàn là một trong những hạng mục cần tính toán nhiều nhất. Cách tính khối lượng đổ rất nhanh vì sàn là hình khối đơn giản.

Sàn có chiều dày đồng đều
Vsàn = Tổng diện tích sàn x Độ dày lớp bê tông
Ví dụ: Bạn cần đổ sàn cho một tầng nhà có kích thước 5m x 10m với độ dày 12cm (0.12m).
- Tổng diện tích sàn: 5m × 10m = 50m2
- Độ dày lớp bê tông: 0.12m
- Khối lượng bê tông = 50 x 0,12 = 6m³
Như vậy, khối lượng bê tông lý thuyết cho sàn là 6m³. Sau đó cần cộng thêm phần hao hụt theo phương pháp thi công trước khi đặt hàng.
Sàn có ô thang, giếng trời hoặc lỗ mở
Nếu trên sàn có một khoảng không đổ bê tông, không nên lấy toàn bộ diện tích hình chữ nhật để tính.
V thực = (Diện tích toàn sàn – Diện tích phần không đổ) × Chiều dày
Ví dụ với sàn 10 × 8 m, dày 0,12 m, nhưng có một ô thang kích thước 2 × 3 m.
- Diện tích toàn sàn: 10 × 8 = 80 m²
- Diện tích ô thang: 2 × 3 = 6 m²
- Diện tích thực đổ: 80 – 6 = 74 m²
- Khối lượng bê tông: 74 × 0,12 = 8,88 m³
Thay vì 9,6 m³ nếu tính toàn bộ mặt bằng, khối lượng lý thuyết sau khi loại trừ ô thang còn 8,88 m³.
Sàn có nhiều khu vực dày khác nhau
Nếu một phần sàn dày 120 mm nhưng khu vực khác dày 150 mm, không nên lấy một chiều dày trung bình rồi nhân cho toàn bộ diện tích.
Cách tính phù hợp hơn là chia sàn thành từng khu vực:
V tổng = V1 + V2 + V3 + …
Ví dụ: khu vực A: 50 m² × 0,12 m = 6 m³. khu vực B: 20 m² × 0,15 m = 3 m³. Tổng: V = 6 + 3 = 9 m³
Cách này đặc biệt quan trọng khi bản vẽ có khu vực tăng chiều dày hoặc nhiều cao độ kết cấu khác nhau.
4. Cách tính khối lượng bê tông móng
Móng là phần dễ bị tính sai nếu chỉ sử dụng một công thức chung. Trước tiên cần xác định đó là móng đơn, móng băng, móng bè hay một hình dạng kết hợp.

Cách tính bê tông móng đơn
Với móng đơn có dạng hình hộp cơ bản:
Vmóng = Dài × Rộng × Cao × Số lượng móng
Ví dụ có 6 móng cùng kích thước: dài: 1,8 m; rộng: 1,8 m; cao: 0,45 m.
- Thể tích một móng: 1,8 × 1,8 × 0,45 = 1,458 m³
- Sáu móng: 1,458 × 6 = 8,748 m³
Nếu công trình có nhiều loại móng như M1, M2, M3 với kích thước khác nhau, cần tính riêng từng nhóm rồi cộng lại.
Không nên lấy kích thước của một móng đại diện để nhân cho toàn bộ nếu bản vẽ thể hiện nhiều loại móng.
Cách tính bê tông móng băng
Với một đoạn móng băng có tiết diện không đổi:
V = Tổng chiều dài × Chiều rộng × Chiều cao
Ví dụ: tổng chiều dài: 32 m; rộng: 0,8 m; cao: 0,3 m.
Khối lượng: 32 × 0,8 × 0,3 = 7,68 m³
Tuy nhiên, khi các tuyến móng giao nhau, cần kiểm tra lại phạm vi đã tính. Nếu cộng nguyên chiều dài của từng tuyến mà không xử lý phần giao, một phần thể tích có thể bị tính hai lần.
Các dầm hoặc giằng móng cũng nên được bóc riêng nếu cách tổ chức khối lượng của bản vẽ đang tách các cấu kiện này.
Cách tính bê tông móng bè
Với phần bản móng bè có chiều dày đồng đều:
V bản móng = Diện tích móng × Chiều dày
Ví dụ: móng bè: 10 × 8 m; chiều dày: 0,25 m.
Thể tích phần bản: 10 × 8 × 0,25 = 20 m³
Kết quả 20 m³ ở đây mới chỉ là phần bản móng cơ bản. Nếu bản vẽ có dầm móng, khu vực tăng chiều dày hoặc các phần gia cường khác, những phần đó cần tiếp tục được bóc riêng.
Bê tông lót móng có tính chung không?
Nếu cần tính tổng lượng bê tông cho cả hạng mục móng và bản vẽ có lớp bê tông lót, phần bê tông lót nên được bóc riêng theo kích thước thực tế.
V lót = Diện tích bê tông lót × Chiều dày lớp lót
Sau đó mới cộng vào tổng khối lượng của phạm vi cần chuẩn bị.
Không nên nhập trực tiếp bê tông lót vào thể tích móng kết cấu vì đây là hai phần có phạm vi khác nhau.

5. Cách tính khối lượng bê tông dầm

Công thức cơ bản
Tương tự như tính sàn, bạn chỉ cần áp dụng công thức thể tích cơ bản cho dầm:
Vdầm = Tổng chiều dài dầm x Chiều rộng dầm x Chiều cao dầm
Ví dụ: Một dầm có chiều dài 8m, chiều rộng 20cm (0.2m) và chiều cao 30cm (0.3m).
Vdầm = 8 x 0.2 x 0.3 = 0.48m3
Nếu công trình có nhiều dầm, cần tính từng nhóm dầm có cùng kích thước rồi cộng lại.
Khi công trình có nhiều loại dầm
Một mặt bằng có thể có dầm chính, dầm phụ hoặc các nhóm dầm khác kích thước.
Cách dễ kiểm soát là lập bảng:
| Nhóm dầm | Kích thước | Số lượng | Cách tính |
|---|---|---|---|
| D1 | Theo bản vẽ | n | V1 × n |
| D2 | Theo bản vẽ | n | V2 × n |
| D3 | Theo bản vẽ | n | V3 × n |
Sau đó cộng: V dầm tổng = VD1 + VD2 + VD3 + …
Cách nhóm cấu kiện giúp giảm khả năng bỏ sót hoặc dùng nhầm kích thước giữa các dầm.
Cẩn thận tính trùng giữa dầm và sàn
Đây là một trong những điểm cần kiểm tra kỹ nhất.
Giả sử thể tích sàn đã được tính theo toàn bộ chiều dày bản. Nếu tiếp tục lấy toàn bộ chiều cao dầm để cộng thêm mà không xác định phần giao giữa dầm và sàn, thể tích tại vùng giao nhau có thể bị tính hai lần.
Vì vậy, trước khi cộng dầm với sàn, cần đặt câu hỏi:
- phần sàn đã bao gồm thể tích nào?
- chiều cao dầm đang tính là toàn bộ hay chỉ phần nằm ngoài phạm vi sàn đã tính?
- vùng giao giữa hai cấu kiện được xử lý theo quy ước bóc khối lượng nào?
Không có một phép trừ duy nhất áp dụng cho mọi bản vẽ. Quan trọng là phạm vi từng phép tính phải nhất quán.
6. Cách tính khối lượng bê tông cột

Cột tiết diện vuông hoặc chữ nhật
Với tiết diện cột vuông hoặc chữ nhật thì công thức khá đơn giản:
Vcột = Chiều dài tiết diện × Chiều rộng tiết diện × Chiều cao
Ví dụ: tiết diện cột: 0,3 × 0,3 m; chiều cao phần cần tính: 3,3 m.
Một cột: 0,3 × 0,3 × 3,3 = 0,297 m³
Nếu có 8 cột giống nhau: 0,297 × 8 = 2,376 m³
Cách tính khối lượng bê tông đổ cột tròn
Với cột tròn: V = π × r² × h
Trong đó:
- r: bán kính cột;
- h: chiều cao;
- π ≈ 3,14.
Ví dụ cột đường kính 0,4 m, bán kính r = 0,2 m, chiều cao: 3 m.
Thể tích: V ≈ 3,14 × 0,2² × 3 ≈ 0,377 m³
Công trình có nhiều loại cột
Nếu bản vẽ có cột C1, C2, C3 với tiết diện khác nhau, nên tính theo nhóm:
VC1 + VC2 + VC3 + …
Không nên dùng một kích thước cột phổ biến để đại diện cho tất cả.
7. Cách tính bê tông cho cấu kiện có hình dạng phức tạp
Không phải cấu kiện nào cũng là một khối hộp hoàn chỉnh. Khi gặp hình dạng phức tạp, cách dễ kiểm soát nhất là chia cấu kiện thành các hình học đơn giản.
Chia thành nhiều khối rồi cộng
Ví dụ một cấu kiện có thể chia thành: khối A; khối B; khối C.
Khi đó: V tổng = VA + VB + VC
Mỗi phần được tính bằng công thức hình học phù hợp.
Có phần rỗng thì lấy khối lớn trừ khối rỗng
Nếu hình dạng bên ngoài tương đối đơn giản nhưng bên trong có phần không đổ: V bê tông = V hình bao ngoài – V phần rỗng
Cách này thường dễ kiểm tra hơn việc cố tạo một công thức duy nhất cho cả cấu kiện.
8. Sau khi tính xong cần cộng hao hụt bao nhiêu?
Sau khi tính được tổng khối lượng bê tông lý thuyết, không nên đặt hàng đúng bằng con số đó ngay. Cần cộng thêm phần hao hụt theo phương pháp thi công.
Hao hụt có thể phát sinh do bê tông dính bồn xe, dính đường ống bơm, rơi vãi, cốp pha nở, nền lún hoặc sai số kích thước thực tế.
Thay vì dùng một con số chung cho mọi trường hợp, nên cộng hao hụt theo phương pháp thi công. Ví dụ:
- Đổ bằng máy bơm thường có tỷ lệ hao hụt tham khảo khác với đổ thủ công;
- Cọc khoan nhồi có mức hao hụt cao hơn nhiều so với sàn hoặc dầm thông thường;
- Công trình nhỏ có thể cần cân nhắc thêm phần dư thực tế để tránh thiếu ở cuối mẻ.
Xem thêmĐịnh mức hao hụt bê tông thương phẩm: Tỷ lệ theo phương pháp thi công và cách tính→

9. 8 lỗi thường gặp khi tính khối lượng bê tông
Tính khối lượng bê tông không khó, nhưng nếu sai đơn vị hoặc bỏ sót cấu kiện, kết quả có thể lệch đáng kể.
1. Không đổi mm hoặc cm sang mét
Ví dụ lấy 120 mm và nhập trực tiếp là 120 thay vì 0,12 m sẽ làm kết quả sai hoàn toàn.
2. Lấy diện tích xây dựng thay cho diện tích thực cần đổ
Diện tích mặt bằng tổng thể không phải lúc nào cũng bằng diện tích bê tông thực tế.
3. Không trừ ô thang, giếng trời hoặc lỗ mở
Đặc biệt dễ gặp khi tính sàn bằng cách lấy chiều dài × chiều rộng toàn mặt bằng.
4. Bỏ sót dầm phụ, giằng hoặc cấu kiện nhỏ
Các cấu kiện nhỏ riêng lẻ có thể không lớn, nhưng khi có số lượng nhiều sẽ làm tổng khối lượng thay đổi đáng kể.
5. Tính trùng phần giao giữa sàn, dầm và cột
Đây là lỗi dễ xảy ra nếu từng cấu kiện được tính độc lập rồi cộng trực tiếp mà không kiểm tra phần giao.
6. Dùng cùng một kích thước cho tất cả cấu kiện
Một mặt bằng có thể có nhiều loại dầm, cột hoặc móng. Cần phân nhóm theo đúng kích thước.
7. Lấy khối lượng lý thuyết làm ngay khối lượng đặt hàng
Con số từ bản vẽ mới là cơ sở tính toán. Lượng cần đặt còn phải xem xét điều kiện thực tế của đợt thi công.
8. Không đối chiếu lại phạm vi thi công trước khi chốt
Bản vẽ, khu vực thi công và kế hoạch đổ cần thống nhất. Nếu phạm vi đợt đổ thay đổi nhưng bảng tính không cập nhật, số m³ cuối cùng cũng sẽ sai theo.
10. Khi đặt bê tông cần chuẩn bị thông tin gì?
Sau khi có khối lượng bê tông lý thuyết và phần hao hụt dự kiến, bạn nên chuẩn bị đầy đủ thông tin trước khi hỏi giá hoặc đặt bê tông.
Các thông tin cần có:
- Khối lượng bê tông cần đặt theo m³;
- Hạng mục đổ: sàn, móng, dầm, cột, sân nền;
- Mác bê tông;
- Độ sụt yêu cầu;
- Hình thức đổ xả hay bơm;
- Vị trí công trình;
- Thời gian dự kiến đổ;
- Yêu cầu phụ gia nếu có;
- Điều kiện đường vào và mặt bằng thi công.
Độ sụt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thi công, đặc biệt khi đổ bơm, đổ cấu kiện nhiều thép hoặc hạng mục khó tiếp cận. Bạn có thể xem thêm bài độ sụt bê tông để chuẩn bị thông tin chính xác hơn trước khi đặt hàng.
Khi đã có khối lượng, mác, độ sụt và hình thức thi công, bạn có thể tham khảo bảng giá bê tông tươi Dufago hoặc gửi thông tin công trình để được tư vấn báo giá cụ thể.
11. Câu hỏi thường gặp về cách tính khối lượng bê tông tươi
1. 1 khối bê tông tươi nặng bao nhiêu kg?
Trọng lượng riêng của bê tông tươi thường dao động từ 2300 – 2400 kg/m³ (2.3 – 2.4 tấn/m³).
2. 1 khối bê tông tươi đổ được bao nhiêu m2 sàn?
Nếu sàn có độ dày 10cm, 1 khối bê tông tươi sẽ đổ được 1/0.1=10m2. Tương tự, nếu độ dày 12cm, 1 khối sẽ đổ được khoảng 1/0.12≈8.3m2.
3. Nên đặt bê tông tươi dư hay thiếu?
Bạn nên tính toán kỹ và đặt dư một lượng nhỏ (khoảng 3-5%) để đề phòng hao hụt. Việc thiếu bê tông giữa chừng sẽ gây ra nhiều rủi ro cho chất lượng công trình.
4. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến giá bê tông tươi?
- Mác bê tông: Mác càng cao, giá càng đắt.
- Khoảng cách vận chuyển: Càng xa, chi phí vận chuyển càng cao.
- Loại vật liệu: Sử dụng phụ gia hay không.
- Thời điểm: Giá có thể thay đổi theo mùa hoặc thị trường.

Dufago hỗ trợ báo giá bê tông theo khối lượng công trình
Sau khi xác định được số m³ bê tông dự kiến, bước tiếp theo là chuẩn bị các thông tin cần thiết để trao đổi với đơn vị cung cấp, chẳng hạn phạm vi đổ, yêu cầu bê tông theo hồ sơ thiết kế, vị trí công trình và điều kiện triển khai thực tế.
Nếu cần đặt bê tông theo đúng khối lượng, mác, độ sụt và điều kiện thi công, Dufago có thể tư vấn phương án bê tông thương phẩm Dufago phù hợp cho công trình tại khu vực phục vụ.
0402099824
Tầng 4, 76 – 78 Bạch Đằng, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng
Tổ 33, phường Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
Lô C20, Cụm Công nghiệp Thanh Vinh, phường Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
Khu Công nghiệp và Hậu cần cảng Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP. Đà Nẵng
Lô CN 08 – KCN Tịnh Phong, Xã Thọ Phong, Tỉnh Quảng Ngãi














